big enchilada

/ˌɛntʃəˈlɑːdə/
Danh từ
  1. (từ lóng) Người rất quan trọng, đặc biệt là cá nhân có chức vụ cao nhất trong một tổ chức.
    (slang) A very important person, especially the highest-ranking individual in an organization.
    The detectives were trying to identify the big enchilada who controlled the entire criminal network.
    Các thám tử đang cố gắng xác định enchilada lớn, kẻ kiểm soát toàn bộ mạng lưới tội phạm.
  2. (từ lóng) Vật có giá trị cao, đặc biệt là giải thưởng hoặc phần thưởng cao nhất.
    (slang) Some item of high value, especially a top prize or reward.
    When the lottery results were announced, he was stunned to learn that the big enchilada was all his.
    Khi kết quả xổ số được công bố, anh choáng váng khi biết rằng số enchilada lớn đó đều là của mình.
    Từ đồng nghĩa:brass ring
🎬 Nghe “big enchilada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish